boating, chèo thuyền; đi thuyền, popular place, địa điểm nổi tiếng/được nhiều người yêu thích, neighbourhood, khu phố, khu dân cư, outdoor activity, hoạt động ngoài trời, good for (our) health, tốt cho sức khỏe, go cycling, đi đạp xe, quiet, yên tĩnh, fresh air, không khí trong lành, sound (interesting), nghe có vẻ (thú vị), bring, mang, bring along, mang theo, fruit, trái cây, lunch box, hộp đựng cơm trưa, I'd love (to) = I would love (to), Tôi rất muốn..., next time, lần sau, suncream, kem chống nắng, get sunburn, bị cháy nắng, get fit, trở nên khỏe mạnh, cân đối, coloured vegetables, các loại rau củ có màu sắc (rau củ nhiều màu), soft drinks, nước ngọt, nước có ga, skin condition, tình trạng da, dim light, ánh sáng mờ, ánh sáng yếu, lip balm, son dưỡng môi, chapped lips, môi khô, nứt nẻ, chapped skin, da khô, nứt nẻ, red spots, đốm đỏ, nốt đỏ trên da, without, không có, mà không, affect, ảnh hưởng đến, tác động đến, acne, mụn, cause, gây ra, back, lưng, per cent / percent, %, between ... and ..., giữa ... và ..., more, nhiều hơn, serious disease, bệnh nguy hiểm, want, muốn, avoid, tránh, tip, mẹo vặt, take care of = look after, chăm sóc, enough, đủ, get enough sleep, ngủ đủ giấc, eat more, ăn nhiều hơn, eat less, ăn ít hơn, special soap, xà bông đặc biệt, touch spots, chạm vào mụn, pop spots, nặn mụn, especially, đặc biệt là, dirty, dơ / bẩn, healthy food, thức ăn lành mạnh, exercise (regularly), tập thể dục (đều đặn), keep fit = stay fit, giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh, affect your skin condition, ảnh hưởng đến tình trạng da của bạn, avoid fast food, tránh đồ ăn nhanh, soft drinks, nước ngọt, bad habits, thói quen xấu, sweetened food, đồ ăn có đường, go to bed late, đi ngủ muộn, harmful to our health, có hại cho sức khỏe của chúng ta, indoors and outdoors, trong nhà và ngoài trời, be active, năng động, be healthy, khỏe mạnh, in good shape, có vóc dáng khỏe mạnh, everything in order, mọi thứ ngăn nắp, not clean, không sạch, put on weight, tăng cân, hard-working people, những người chăm chỉ, both ... and ..., cả ... và ..., look untidy, trông bừa bộn, work hard, làm việc chăm chỉ
0%
GRADE 7 - UNIT 2
共用
共用
由
Nguyenthikieuan4
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?