吃, ăn, 什么, Gì , cái gì, 饺子, bánh chẻo, sủi cảo, 米饭, cơm, 面条, mì sợi, 面包, bánh mì, 包子, bánh bao, 喝, uống, 啤酒, bia, 茶, trà, 矿泉水, nước khoáng, 牛奶, sữa bò, 买, mua, 词典, từ điển, 本子, quyển vỡ, sổ, 书, sách, 笔, bút, 书包, cặp sách, 可口可乐, coca_cola, 咖啡, cà phê

排行榜

我們目前正在努力改進排行榜功能。請通過提供您的反饋來幫助我們。

提供反饋

視覺風格

選項

我們目前正致力於改善活動設定。請提供您的回饋來協助我們。

提供反饋

切換範本

恢復自動保存: ?