Tôi đi học bằng xe đạp mỗi ngày., I go to school by bike every day., Bố tôi làm việc ở bệnh viện., My father works at a hospital., Cô ấy thích đọc truyện tranh., She likes reading comic books., Chúng tôi không ăn sáng ở trường., We don't have breakfast at school., Bạn có chơi bóng đá vào cuối tuần không?, Do you play football at the weekend?, Mẹ tôi luôn dậy sớm., My mother always gets up early., Con mèo ngủ trên ghế sofa., The cat usually sleeps on the sofa., Jack học tiếng Anh ba lần một tuần., Jack studies English three times a week., Họ không xem TV vào buổi sáng., They don't watch TV in the morning., Em gái tôi thường giúp mẹ nấu ăn., My sister usually helps my mother cook., Giáo viên của tôi dạy Toán., My teacher teaches Maths., Chúng tôi thường đi bơi vào mùa hè., We usually go swimming in summer., Bạn có thích nghe nhạc không?, Do you like listening to music?, Nam đánh răng hai lần một ngày., Nam brushes his teeth twice a day., Tôi đang làm bài tập về nhà., I am doing my homework., Cô ấy đang đọc một cuốn sách., She is reading a book., Chúng tôi đang chơi cầu lông., We are playing badminton., Bố tôi đang lái xe đi làm., My father is driving to work., Họ đang xem một bộ phim., They are watching a movie., Bạn có đang nghe cô giáo không?, Are you listening to the teacher?, Con chó đang chạy trong công viên., The dog is running in the park., Mẹ tôi đang nấu bữa tối., My mother is cooking dinner., Tôi không xem TV bây giờ., I am not watching TV now., Cậu ấy đang nói chuyện với bạn mình., He is talking to his friend., Chúng tôi đang chờ xe buýt., We are waiting for the bus., Những đứa trẻ đang vẽ tranh., The children are drawing pictures., Cô giáo đang viết lên bảng., The teacher is writing on the board.
0%
HTD/HTTd
共用
共用
由
Uyentrinh93
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?