chủ tịch, president, Rất hân hạnh được gặp bạn., It's a pleasure to meet you., Nó có nghĩa là gì?, What does it mean?, Nó có nghĩa là..., It means..., Tôi có thể biết tên bạn được không?, May I know your name?, nghe, hear, đợi một chút, just a minute, đợi một lát, just a moment, Bạn có thể vui lòng đợi một chút được không?, Could you wait for a minute?, trong một lát, for a moment, tập phim, episode, y tá, nurse, đúng, correct, hỏi, ask, trả lời, answer, lễ tân, receptionist, người đưa thư, mailman
0%
Unit 1
共用
共用
由
Luuhoanggia0411
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?