chair/ armchair, ghế/ ghế bành, step stool, ghế / bục thấp, table/ desk, bàn/ bàn làm việc, sofa/ bench, ghế sofa/ ghế dài, (filing) cabinet, tủ hồ so, shelf/ rack, kệ/ giá, drawer, ngăn kéo, counter, quầy, display case, tủ trưng bày, carpet/rug/ mat, thảm, curtain, rèm, cushion/ pillow, gối tựa, đệm/ gối ngủ, document/paper/ sheet, tài liệu/giấy, folder/ file, bia/ hồ sơ, binder, bia kẹp tài liệu, reading materials, tài liệu đọc, brochure, tờ giới thiệu, notice, thông báo, laptop, máy tính xách tay, monitor/ screen, màn hình, printer, máy in, copier, máy photocopy, keyboard, bàn phím, mouse, chuột máy tính, merchandise/ goods/ items/ product, hàng hóa/ sản phẩm, supplies, đồ dùng, package/ box, gói hàng/ hộp, crate, thùng gỗ, container, thùng chứa, shopping cart/basket, xe đầy mua hàng
0%
TOPIC TOEIC A,B,C
共用
共用
由
Ngocanhvu17506
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?