reputation, danh tiếng, extend, kéo dài, willing, sẵn sàng, whatever it takes, bất kỳ thứ gì cần thiết, apologize, xin lỗi, decade, thập kỷ, threat, mối đe doạ, cowawrd, kẻ hèn nhát, beg, cầu xin, van nài, self-esteam, tự trọng, contain, chứa đựng, bao gồm, You can count on me, dựa vào, tin tưởng, departure, điểm khởi hành, string, sợi dây, dread, sợ, vision, tầm nhìn, crow, con quạ, beast, quái vật, terrible, khủng khiếp, tồi tệ, ravage, tàn phá, shore, bờ biển, valiant, dũng cảm, horizon, chân trời, twist, xoắn, vặn, worth, xứng đáng, foe, kẻ thù, fist, nắm đấm, expose, phơi bày, tiếp xúc, ingredient, thành phần, destiny, định mệnh, fulfill your promise, thực hiện lời hứa, take over the country, tiếp quản, broth, nước dùng, vein, mạch máu
0%
Coco
共用
共用
由
Tranght2
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
需要登錄
視覺風格
字體
活動設定
排行榜
作業
需要訂閱
活動設定
排行榜
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
顯示更多
顯示更少
拼字遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
作業
您尚未與學生分享任何活動
要開始收集結果,請轉到任何活動頁面,然後選擇
Set assignment(設置分配
)。
確認您的設置並與學生共用生成的連結。
課業分配
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?