Địa chỉ của bạn là gì?, What's your address?, Địa chỉ email của bạn là gì?, What's your email address?, Số điện thoại của bạn là gì?, What's your phone number?, Bạn có thể lặp lại điều đó không?, Can you say that again?, Bạn có thể lặp lại được không?, Can you repeat that?, Bạn có thể nói chậm lại không?, Can you speak slowly?, Để tôi xác nhận lại., Let me confirm., Chắc rồi./Được thôi., Sure., thông tin liên hệ, contact information, địa chỉ, address, dấu gạch chéo (/), slash ( / ), a còng (@), at ( @ ), dấu chấm (.), dot ( . )
0%
Unit 2
共用
共用
由
Luuhoanggia0411
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
Thì hiện tại đơn (I/we/you/they)
由
Doanthithanhhoa
問答遊戲
19
Unit 1: what's your address?
由
Phamthimungkna
測驗
15
Unit 2: Present Simple (thì hiện tại đơn)- Ms.Vy
由
U97187835
完成句子
5
Vocabulay for Unit 1: What's your address?
由
Truonganhthu379
測驗
3
Unit 7: (sắp xếp câu): That's my school - Ms.KhanhVy
由
Daithangnguyen1
句子排列
10
Xin chào !(填空)
由
Ourgame808
完成句子
3
đếm số tiếng anh
由
Nguyenhoanglong12
配對遊戲
3
Anh Trai Say Hi
由
Nguyenthanhha08
測驗
3
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?