breach, vi phạm, chọc thủng, breach the terms, vi phạm các điều khoản, cannibalism, ăn thịt đồng loại, announce, thông báo, occasionally, thỉnh thoảng, at the edge of, sát mép, territory, lãnh thổ, militia, dân quân, quân nhân, tension, sự căng thẳng, rival, đối thủ, unrivalled, vô đối, sibling rivary, sự cãi nhau giữa anh chị em ruột, fig tree, cây sung, oblivious to, unaware of, obvious, dễ thấy, hiển nhiên, intimidate, scare/ frighten/threaten, aggressor, kẻ xâm lược, hung bạo, carcass, cái xác, snatch, chộp giật, He snatched my phone, giật điện thoại, emerge, nổi lên, tirelessly, ko biết mệt mỏi, appetite, sự sự thèm ăn, spoil your appetite, làm hỏng sự thèm ăn, Bon Appétit, chúc ngon miệng, vast, immense, flourish, thrive: phát triển, sinh sôi, thịnh vượng, graze, ăn, gặm cỏ, gaze, stare at: nhìn chằm chằm
0%
60
共用
共用
由
Tranght2
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
拼字遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?