youth union, đoàn thanh niên, adopt, nhận nuôi, làm theo, thông qua, ceremony, nghi thức, nghi lễ, carbon footprint, dấu chân carbon, household appliance, thiết bị gia dụng, eco-friendly, thân thiện với môi trường, sustainable, bền vững, lâu dài, explosion, sự bùng nổ, sự phát triển ồ ạt, organic, hữu cơ, harmful, có hại, chemical(s), hóa chất / thuộc hóa học, Refill (v,n), sự làm đầy lại, phần nạp thêm, Sort (v,n), loại, hạng, thứ, recycle, tái chế, natural resources, tài nguyên thiên nhiên, emission, sự thải ra, sự phát ra, calculate, tính toán, estimate, ước lượng, đánh giá, average, trung bình, professor, giáo sư, achievement, thành tựu, sự đạt được, impact, sự tác động, ảnh hưởng, plot, cốt truyện, âm mưu, mảnh đất, raw material, nguyên liệu thô, compulsory, bắt buộc, electrical appliance, thiết bị điện, shade, bóng râm, climate change, biến đổi khí hậu, heat, làm nóng, congratulation, lời chúc mừng
0%
unit 2
共用
共用
由
Venusnguyentien
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
我們目前正在努力改進排行榜功能。請通過提供您的反饋來幫助我們。
提供反饋
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
我們目前正致力於改善活動設定。請提供您的回饋來協助我們。
提供反饋
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?