shine a spotlight on, làm nổi bật, chú ý đến điều gì, be willing to do something, sẵn sàng làm gì, stand for, đại diện, viết tắt cho, get together, đoàn tụ, tụ tập, set off, khởi hành, a sense of accomplishment, cảm giác thành tựu, unfamiliar, không quen thuộc, unofficial, không chính thức, unusual, khác thường, utilize, sử dụng, tận dụng, abandon, từ bỏ, ruồng bỏ, adversely, một cách bất lợi, antidote, thuốc giải độc, collaborate, hợp tác, curb, kiềm chế, hạn chế, decompose, phân hủy, demonstrate, chứng minh, biểu thị, devise, phát minh, nghĩ ra, exacerbate, làm trầm trọng thêm, exasperated, bực tức, cáu kỉnh, expense, chi phí, horrified, kinh hãi, sốc, interpret, giải thích, phiên dịch, lipreading, đọc khẩu hình, nagging, sự cằn nhằn, outreach, hoạt động tiếp cận cộng đồng, parliament, quốc hội, renovate, cải tạo, tân trang, resolution, nghị quyết, quyết tâm, sympathetic, đồng cảm
0%
TEST 8.4
共用
共用
由
Nhatanhpro02
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
Spotlight 4 - regular verbs
由
Victoriya3
測驗
21
Verbs Spotlight 4 (part1)
由
Anastasiaraf
匹配遊戲
15
Verbs Spotlight 4 (part 3)
由
Anastasiaraf
匹配遊戲
19
Spotlight 4 (regular verbs)
由
Lubovpelc
匹配遊戲
22
Verbs Spotlight 4 (part 2)
由
Anastasiaraf
查找匹配項
50
spotlight 5 common verbs
由
Englishlinskaya
匹配遊戲
52
common verbs spotlight 5
由
Valeriya241201
隨機卡
6
common verbs spotlight 5
由
Annaskrebcova19
匹配遊戲
8
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?