Lead to, gây ra, dẫn đến, Health problems, các vấn đề sức khỏe, A handful of + N số nhiều, một nắm, một vốc, một ít, A couple of = A few, một vài, Rose (n), hoa hồng, Orchid (n), hoa lan, Plant (v), trồng, Do gardening, làm vườn, Contrasting colours, màu đối lập, màu tương phản, Post (v), đăng lên, tải lên, Catch fish, bắt cá, Be interested in, thích, Join a club, tham gia câu lạc bộ, Spend time + Ving, dành thời gian làm gì, Spare time = Free time (n), thời gian rảnh, Collector (n), người sưu tầm, Talented (adj), có tài năng
0%
E7_4.8
共用
共用
由
Diepanhzoom
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?