Lead to, gây ra, dẫn đến, Health problems, các vấn đề sức khỏe, A handful of + N số nhiều, một nắm, một vốc, một ít, A couple of = A few, một vài, Rose (n), hoa hồng, Orchid (n), hoa lan, Plant (v), trồng, Do gardening, làm vườn, Contrasting colours, màu đối lập, màu tương phản, Post (v), đăng lên, tải lên, Catch fish, bắt cá, Be interested in, thích, Join a club, tham gia câu lạc bộ, Spend time + Ving, dành thời gian làm gì, Spare time = Free time (n), thời gian rảnh, Collector (n), người sưu tầm, Talented (adj), có tài năng

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?