Refrigerator or Fridge, Tủ lạnh, Freezer, Tủ đông, ngăn đá, Oven, Lò nướng, Microwave, Lò vi sóng, Stove or Cooker, Bếp nấu (Gas stove: bếp ga), Dishwasher, Máy rửa bát, Rice cooker, Nồi cơm điện, Pot, Nồi, Pan/ Frying pan, Chảo rán, Pressure cooker, Nồi áp suất, Kettle, Ấm đun nước, Blender, Máy sinh tố, Toaster, Máy nướng bánh mì, Steamer, Vỉ hấp, nồi hấp, Knife, Dao, Cutting board / Chopping board, Thớt, Peeler, Dụng cụ gọt vỏ, Grater, Cái bào (phô mai, củ quả), Whisk, Cây đánh trứng, Colander, Rổ lọc, cái rây, Bowl, Bát, tô, Plate, Đĩa, Cup, Cốc có quai, Glass, Cốc thủy tinh, ly, Mug, Cốc lớn uống nước nóng, Chopsticks, Đũa, Spoon, Thìa, Fork, Dĩa, nĩa
0%
Kitchen
共用
共用
由
Ivyielts
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?