spot, vết tròn, suitcase, va-li, newspaper, báo, drum, cái trống, plants, cây cối; cây trồng, race, cuộc đua; đua, bridge, cây cầu, there, ở đó; đằng kia, road, con đường, busy, bận rộn; đông đúc, show, cho xem; chỉ cho, ticket, vé, wait, chờ; đợi, then, sau đó; rồi thì, can – could, có thể; có khả năng, behind, phía sau; đằng sau
0%
Flashcards
共用
共用
由
Sonominh
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?