meticulous, tỉ mỉ; cẩn thận đến từng chi tiết, subtly, một cách tinh vi, supplant, thay thế; thế chỗ, record (v.), ghi chép; ghi lại, shift (v.), thay đổi; chuyển đổi, unnoticed, không được chú ý; không bị nhận ra, cognitive, thuộc về nhận thức, cost, phải trả giá bằng, comparative, mang tính so sánh, outperform, vượt trội hơn; làm tốt hơn, on questions, trong các câu hỏi, conceptual, thuộc về khái niệm; đòi hỏi sự hiểu biết sâu, reward (v.), tạo điều kiện cho; mang lại lợi thế; khuyến khích
0%
TAKING NOTE
共用
共用
由
Lehongthach85
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?