Bigger, lớn hơn ( >), smaller, nhỏ hơn (<), plus, cộng (+), minus, minus(-), equals, bằng (=), subtraction, phép trừ, addition, phép cộng, 15 is bigger, 15 lớn hơn, 40 is smaller, 40 nhỏ hơn, twenty-three plus ten equals thirty-three, 23 + 10 = 33, one hundred minus eighty equals twenty., 100-80=20
0%
math
共用
共用
由
Helenazstrickla
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
數字比大小 (打大於五的數字)
由
Mandarinchinese1
打地鼠
6
Finger Math ( phép trừ )
由
Center6
查找匹配項
3
Toán 5 : Cộng số thập phân
由
Oanhnthnue
測驗
7
So sánh hơn của tính từ
由
Tranthanhhien31
測驗
7
math subtraction
由
Sdbmrahayu
輸贏測驗
3
So sánh hơn
由
Hellokid
迷宮追逐
48
So sánh, so sánh hơn
由
Phuongpgd123
測驗
8
Bài tập so sánh hơn trạng từ
由
Wordwallpro26
測驗
4
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?