temple complex, quần thể đền thờ, religious monument, di tích tôn giáo, world heritage site, Di sản thế giới, communal house, nhà chung,nhà văn hóa, đình làng, national historic site, di tích lịch sử quốc gia, magnificient, hoành tráng, occupy, chiếm đóng, preserve, bảo tồn, preservation, sự bảo tồn, effort, nỗ lực, generation, thế hệ, occupied, có người ở, thanks to, nhờ có, heritage, di sản, well preserved, bảo tồn tốt, cultural, thuộc về văn hóa, cultural heritage, di sản văn hóa, take great pride in, rất tự hào về, contribution, sự đóng góp, ancient monument, di tích cổ, no longer, không còn
0%
Unit 4: getting started
共用
共用
由
Teralovefruit
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?