Look around, nhìn xung quanh, Take care of, chăm sóc, Look after, trông nom, Turn up, xuất hiện, Show up, có mặt, Turn down, vặn nhỏ, Set up, thiết lập, Get up, thức dậy, Pass down, truyền lại, Get on with, hòa hợp với, Come back, quay lại, Lights, đèn, Movie, bộ phim, Volume, âm lượng, Guests, khách, Activity, hoạt động, Art gallery, phòng trưng bày nghệ thuật, Take a bus ride, đi xe buýt, Be interested in, quan tâm đến
0%
unit1
共用
共用
由
Teralovefruit
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?