cắt, ngắt lìa, cut off, giải quyết, deal with, bỏ cái gì đó, không sử dụng nữa, do away with sth = get rid of sth, chấp nhận không có cái gì, làm gì mà không cần, do without something, ăn mặc đẹp, dress up, ghé qua, drop by, cho ai, thả ai xuống xe, drop someone off, có kết cục, rốt cuộc, end up, cãi nhau, fall out, chấp nhận, đối mặt, giải quyết, face up to, suy ra, tìm ra, figure out, tìm ra, phát hiện, find out, hợp nhau, hợp với ai, get along / get along with somebody, đi vào (xe ô tô, taxi), get in, xuống xe, get off
0%
p.14
共用
共用
由
Happyteacher310
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?