Công thức dạng khẳng định (+) của thì Hiện tại tiếp diễn là gì?, be (am/is/are) + V-ing, Công thức dạng phủ định (-) của thì Hiện tại tiếp diễn là gì?, S + am not/isn't/aren't + V-ing, Công thức dạng câu hỏi (?) của thì Hiện tại tiếp diễn là gì?, Am / Is / Are + S + V-ing?, Kể tên dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại tiếp diễn?, now, right now, at the moment, at present, Hành động!, Từ "now" hoặc "right now" có nghĩa là gì?, Bây giờ / Ngay bây giờ, Cụm từ "at the moment" hoặc "at present" có nghĩa là gì?, Hiện tại / Ngay lúc này, Các dấu hiệu nhận biết trên cho biết hành động đang xảy ra khi nào?, Hành động đang diễn ra ngay lúc nói
0%
Present Continuous
共用
共用
由
Thuhiennguyenol
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?