air conditioner (n) điều hòa, apartment - flat (n) căn hộ, bathroom(n) phòng tắm, behind : đằng sau, between: ở giữa, chest of drawers: tủ có ngăn kéo, crazy (adj)kì lạ , điên, cupboard(n) tủ ly, department store (n) tiệm tạp hóa, dishwasher (n) máy rửa chén, fridge (n) tủ lạnh, furniture (n) nội thất, hall (sảnh lớn, in front of: đằng trước, kitchen (n) nhà bếp, living room (n) phòng khách, messy (adj) lộn xộn, microwave (n) lò vi sóng, move (v) di chuyển, next to - near - by : kế bên, stilt house (n) nhà sàn, wardrobe (n) tủ quần áo, spoon (n) cái muỗng, chopsticks (n) đôi đũa, sink (n) bồn rửa tay, ornament (n) đồ trang trí, redecorate (v) trang trí lại, statue (n) tượng, space (n) không gian, fireplace (n) lò sưởi, graph (n) biểu đồ, carpet (n) thảm, corner (n) góc, shower (n) vòi hoa sen, main entrance (n) lối đi chính, uncomfortable (adj) không thoải mái, comfortable (adj) thoải mái, townhouse (n) nhà ở thị trấn, rice paddy (n) ruộng lúa, stuff (n) đồ đạc, huge carpet (n) thảm lớn, receive (v) nhận, spacious (adj) rộng rãi, corridor (n) hành lang, washbasin - sink (n) bồn rửa tay, rectangular (adj) dạng hình chữ nhật, simple (adj) đơn giản, tidy - untidy (adj) ngăn nắp - không ngăn nắp, countryside (n) làng quê, inside (adv) bên trong, stool (n) ghế đẩu
0%
THEME 2
共用
共用
由
Gemmalanguagecenter
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
隨機卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
house_part 2
由
Adenisova84
標籤圖表
4
Inside the house (rooms) 房间
由
Yanqia
標籤圖表
6
YCT2 - Lesson3 (房间)
由
810108289
開箱遊戲
7
Apartment
由
Alexandra328
標籤圖表
7
things in the house 2
由
Marinarodionova
標籤圖表
90
rooms in the house vocabulary
由
Juliakula75
匹配遊戲
48
apartment
由
Wordwallclsstart
完成句子
5
SpeakOut A2, 3rd ed., Unit 3A, Vocabulary (Rooms and furniture)
由
Virginiabeowulf
填字遊戲
14
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?