Bells and whistles, Các tính năng phụ, tiện ích bổ sung, Cutting-edge, Tiên tiến, hiện đại nhất, Get with the program, Theo kịp thời đại, cập nhật công nghệ, In the pipeline, Đang được phát triển, chuẩn bị ra mắt, Light years ahead, Vượt trội hơn rất nhiều, Push the envelope, Phá vỡ giới hạn, đổi mới mạnh mẽ, Rocket science, Rất phức tạp, khó hiểu, Silver surfer, Người lớn tuổi sử dụng Internet thành thạo, State-of-the-art, Hiện đại nhất, tối tân, Tech-savvy, Am hiểu, thông thạo công nghệ, Pull the plug, Ngừng hoạt động, hủy bỏ (dự án/công nghệ), On the same wavelength, Cùng cách nghĩ, cùng quan điểm, A game changer, Bước ngoặt lớn, thay đổi cục diện, Go digital, Chuyển sang hình thức số hóa, Behind the times, Lạc hậu, không theo kịp công nghệ, Streamline, Tối ưu, tinh giản, Labour-intensive, Tốn nhiều sức lao động, Support rather than replace, hỗ trợ thay vì thay thế, E-commerce, Thương mại điện tử, User-friendly interface, Giao diện thân thiện với người dùng, Information age, Kỷ nguyên thông tin
0%
Tech 2
共用
共用
由
Emmanguyen568
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
Technology idioms and phrases
由
Phoeberomas
隨機輪盤
4
Talking about technology
由
Merelymercy
隨機輪盤
30
Technology idioms
由
Valolma
查找匹配項
23
Technology -vocab
由
Trucbingo2021
迷宮追逐
3
Technology. Match up.
由
Juliyaskop
匹配遊戲
4
So sánh hơn
由
Hellokid
迷宮追逐
48
High-tech
由
Potuckovajarosl
匹配遊戲
2
So sánh hơn (2)
由
Hanhphambtec
句子排列
3
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?