community (n) /kəˈmjuːnəti/, cộng đồng, do community service /duː kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/, làm công việc phục vụ cộng đồng, volunteer (n/v) /ˌvɒlənˈtɪə(r)/, tình nguyện viên; tình nguyện, do volunteer work /duː ˌvɒlənˈtɪə wɜːk/, làm công việc tình nguyện, do clean-up activities /duː ˈkliːn ʌp ækˈtɪvətiz/, tham gia các hoạt động dọn dẹp, plant trees /plɑːnt triːz/, trồng cây, water vegetables /ˈwɔːtə ˈvedʒtəblz/, tưới rau, litter (n) /ˈlɪtə(r)/, rác, pick up litter (phr.v) /pɪk ʌp/, lượm, nhặt rác, used paper (n) /juːzd ˈpeɪpə(r)/, giấy đã qua sử dụng, recycle used paper /ˌriːˈsaɪkl juːzd ˈpeɪpə(r)/, tái chế giấy đã qua sử dụng, donate (v) /dəʊˈneɪt/, cho, tặng, quyên góp, donor (n) /ˈdəʊnə(r)/, người hiến tặng, donate blood /dəʊˈneɪt blʌd/, hiến máu, raise money /reɪz ˈmʌni/, gây quỹ, quyên góp tiền, exchange (v) /ɪksˈtʃeɪndʒ/, trao đổi, tutor (n/v) /ˈtjuːtə(r)/, gia sư; dạy kèm, phụ đạo, nursing home (n) /ˈnɜːsɪŋ həʊm/, viện dưỡng lão, homeless (adj) /ˈhəʊmləs/, vô gia cư, homeless children (n) /ˈhəʊmləs ˈtʃɪldrən/, trẻ em vô gia cư, orphan (n) /ˈɔːfən/, trẻ mồ côi, orphanage (n) /ˈɔːfənɪdʒ/, trại trẻ mồ côi, rural (adj) /ˈrʊərəl/, thuộc nông thôn, rural areas (n) /ˈrʊərəl ˈeəriəz/, các vùng nông thôn, elderly (adj) /ˈeldəli/, lớn tuổi, cao tuổi, grow (v) /ɡrəʊ/, mọc; trồng; phát triển, develop (v) /dɪˈveləp/, phát triển, develop life skills /dɪˈveləp laɪf skɪlz/, phát triển kỹ năng sống, project (n) /ˈprɒdʒekt/, dự án, plastic bottle (n) /ˈplæstɪk ˈbɒtl/, chai nhựa, charity (n) /ˈtʃærəti/, từ thiện; tổ chức từ thiện, salary (n) /ˈsæləri/, tiền lương, the + adjective, những người có đặc điểm đó, the rich /ðə rɪtʃ/, những người giàu, the disabled /ðə dɪˈseɪbld/, những người khuyết tật, throw away (phr.v) /θrəʊ əˈweɪ/, ném đi, vứt đi, mountainous (adj) /ˈmaʊntənəs/, thuộc vùng núi, mountainous area (n) /ˈmaʊntənəs ˈeəriə/, khu vực miền núi, patient (a/n) /ˈpeɪʃnt/, kiên nhẫn, bệnh nhân, encourage O to V, khuyến khích ai làm gì, protect the environment, bảo vệ môi trường, provide (v), cung cấp, product (n), sản phẩm
0%
topic 3
共用
共用
由
Wordwallteam24
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
需要登錄
視覺風格
字體
活動設定
排行榜
作業
需要訂閱
活動設定
排行榜
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
顯示更多
顯示更少
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
作業
您尚未與學生分享任何活動
要開始收集結果,請轉到任何活動頁面,然後選擇
Set assignment(設置分配
)。
確認您的設置並與學生共用生成的連結。
課業分配
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?