forehead, trán, hairline, chân tóc, eyebrows, lông mày, temples, thái dương, eyes, mắt, eyelashes, lông mi, eyelids, mí mắt, nose, mũi, cheeks, má, cheekbones, xương gò má, mouth, miệng, lips, môi, chin, cằm, jaw, hàm, jawline, đường viền hàm, ears, tai, move your hair off your forehead, vén tóc ra khỏi trán, tuck your hair behind your ears, vén tóc ra phía sau tai, cover one eye, che một mắt, move your hair, chỉnh/vén tóc, adjust the angle, điều chỉnh góc, turn your head a little, quay đầu một chút, turn slightly to the left/right, quay nhẹ sang trái/phải, see your cheekbones, nhìn thấy xương gò má của bạn, see your jawline, nhìn thấy đường viền hàm của bạn, look straight at me, nhìn thẳng vào tôi, adjust the chin, điều chỉnh cằm, tilt your chin down a little, hơi cúi cằm xuống, lift your chin up, ngẩng cằm lên, just a bit, một chút thôi, relax your face, thả lỏng khuôn mặt, relax your eyebrows, thả lỏng lông mày, close your eyes, nhắm mắt, open your eyes slowly, từ từ mở mắt, take a breath, hít thở / hít một hơi, relax your jaw, thả lỏng hàm
0%
Face
共用
共用
由
Anhthongwordwall
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?