Absent-minded, Đãng trí, lơ đãng, Adventurous, Thích adventure, mạo hiểm, phiêu lưu, Amusing, Vui tính, làm người khác buồn cười, Arrogant, Kiêu ngạo, ngạo mạn, Brave, Dũng cảm, gan dạ, Cheeky, Táo tợn, hỗn xược (nhưng hay có nét đáng yêu/tinh nghịch), Confident, Tự tin, Cowardly, Hèn nhát, nhút nhát, Decisive, Quả quyết, quyết đoán, Easy-going, Dễ tính, thoải mái, Fussy, Cầu kỳ, kén chọn, hay cau có chuyện nhỏ, Generous, Rộng lượng, hào phóng, Grateful, Biết ơn, trân trọng, Honest, Thành thật, trung thực, Mature, Trưởng thành, chín chắn/ ngưu ma vương, Mean, Keo kiệt, bủn rủn / Nhẫn tâm, xấu tính, Modest, Khiêm tốn, khiêm nhường, Nasty, Xấu tính, độc ác, tàn nhẫn, Patient, Kiên nhẫn, nhẫn nại, Reliable, Đáng tin cậy, chỗ dựa vững chắc, Reserved, Kín đáo, dè dặt, ít giãi bày, Rude, Bất lịch sự, thô lỗ, Selfish, Ích kỷ, Sensible, Khôn khéo, thực tế, có óc phán đoán tốt, Spiteful, Hằn học, hận thù, cố tình làm đau người khác, Stubborn, Bướng bỉnh, ngoan cố, Tense, Căng thẳng, hay lo âu, gồng mình, Tolerant, Khoan dung, hay tha thứ, biết chấp nhận sự khác biệt
0%
Character
共用
共用
由
Hongdao4
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?