launch a space rocket, phóng tên lửa vào vũ trụ, The cosmos, vũ trụ, pour money into space research, sử dụng nhiều tiền vào mục đích nghiên cứu vũ trụ, A test flight, chuyến bay thử nghiệm, A space shuttle, tàu con thoi, A space station, trạm vũ trụ, Space voyages, chuyến đi vào vũ trụ, Space tourism, chuyến du lịch vào vũ trụ, discover the mysteries of the universe, khám phá những điều bí ẩn trong vũ trụ, Space missions, nhiệm vụ không gian, be an inspiration to, khơi nguồn cảm hứng cho, Spacesuits and helmets, bộ đồ phi hành gia, Vacuum-packed food, Thực phẩm đóng gói chân không, Weightless conditions, điều kiện không trọng lượng, endure hardships and discomforts, trải nghiệm và đối mặt với các điều kiện khó khăn, float through space, di chuyển chậm chạp trong không gian, Zero gravity, không trọng lực, Satellite technology, công nghệ vệ tinh nhằm mục đích liên lạc, make space travel commercially viable, khiến cho việc du hành vũ trụ thành công về tài chính, The quest for a new homeland, sự tìm kiếm hành tinh mới cho cư dân
0%
Space-2
共用
共用
由
Emmanguyen568
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
查找匹配項
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?