special, /ˈspeʃl/ đặc biệt, ready, /ˈredi/ sẵn sàng, new, /njuː/ mới, meet, /miːt/ gặp, gặp gỡ, live, /lɪv/ sống, school, /skuːl/ trường học, heavy, /ˈhevi/ nặng, smart, /smɑːt/ thông minh, bảnh bao, gọn gàng, uniform, /ˈjuːnɪfɔːm/ đồng phục, subject, /ˈsʌbdʒɪkt/ môn học, wear, /weə(r)/ mặc, đeo, mang, history, /ˈhɪstri/ lịch sử, môn lịch sử, calculator, /ˈkælkjuleɪtə(r)/ máy tính cầm tay, rubber, /ˈrʌbə(r)/ cục tẩy, gôm, pencil case, /ˈpensl keɪs/ hộp bút, bóp viết

GETTING STARTED

排行榜

視覺風格

選項

AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。了解更多。

切換範本

恢復自動保存: ?