Cozy, ấm cúng, thoải mái (adj), Annotate, chú thích, ghi chú (v), Freshman, sinh viên năm nhất (n), Sophomore, sinh viên năm hai (n), Junior, sinh viên năm ba; cấp dưới (n/adj), Senior, sinh viên năm cuối; cao cấp (n/adj), Graduated, đã tốt nghiệp (adj/v-ed), Cafe, quán cà phê, coffee shop (n), Refreshment, đồ ăn nhẹ, nước giải khát (n), Putt off, hoãn lại, trì hoãn (phr v), Provide, cung cấp (v), Loads of, nhiều, rất nhiều (quantifier), Would rather, thích hơn, muốn hơn (modal phrase), Attention, sự chú ý (n), Emergency, trường hợp khẩn cấp (n), Keen on, rất thích, say mê (adj phrase), Tear, xé, làm rách; giọt nước mắt (v/n), In case of, trong trường hợp (prep phrase), Alarm bell, chuông báo động (n), Another, một cái nữa, khác (det/pron), A bit, một chút, hơi (adv/pron), Regrets, sự tiếc nuối, hối tiếc (n), Condition, điều kiện; tình trạng (n), Hardly, hầu như không, hiếm khi (adv), Mend, sửa chữa, vá (v), Take away, mang đi; lấy đi (phr v), Particular, cụ thể, riêng biệt (adj), Certain, chắc chắn; nhất định (adj), ID- identity, danh tính, sự nhận dạng (n)
0%
2
共用
共用
由
Hongdao4
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
Tieng Anh 5 - Unit 2
由
Quynhanhle2110
測驗
8
TIẾNG ANH 3-UNIT 10
由
Nguyentaidongru
拼字遊戲
7
Tiếng Anh 6, unit 2, vocab 2
由
Buihien2706
查找匹配項
24
feeling _ tieng anh 2 Family and Friends
由
Tramynguyen996
匹配遊戲
3
So sánh hơn (2)
由
Hanhphambtec
句子排列
3
Từ vựng N5 - Bài 1 (1/2)
由
Hoangtho1291
匹配遊戲
2
Bài 5: u, ư (1)
由
Edukids6868
問答遊戲
2
Unit 4. So sánh hơn (tính từ)
由
Caominhhue1502
測驗
2
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?