Từ "cats" có đuôi -s đọc là gì?, /s/, /iz/, /z/, câm, Từ "dogs" có đuôi -s đọc là gì?, câm, /z/, /s/, /iz/, Từ "washes" có đuôi -es đọc là gì?, /s/, câm, /z/, /iz/, Từ "books" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, câm, /s/, /z/, Từ "pens" có đuôi -s đọc là gì?, câm, /s/, /z/, /iz/, Từ "boxes" có đuôi -es đọc là gì?, câm, /iz/, /z/, /s/, Từ "maps" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, câm, /z/, /s/, Từ "bags" có đuôi -s đọc là gì?, /z/, câm, /s/, /iz/, Từ "watches" có đuôi -es đọc là gì?, /z/, /s/, câm, /iz/, Từ "cups" có đuôi -s đọc là gì?, /s/, câm, /iz/, /z/, Từ "chairs" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, /s/, /z/, câm, Từ "classes" có đuôi -es đọc là gì?, /z/, /iz/, câm, /s/, Từ "stops" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, câm, /s/, /z/, Từ "plays" có đuôi -s đọc là gì?, câm, /iz/, /s/, /z/, Từ "changes" có đuôi -es đọc là gì?, /iz/, /z/, câm, /s/, Từ "laughs" có đuôi -s đọc là gì?, /z/, /s/, câm, /iz/, Từ "drives" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, câm, /s/, /z/, Từ "bridges" có đuôi -es đọc là gì?, /iz/, /s/, /z/, câm, Từ "hits" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, /z/, /s/, câm, Từ "rooms" có đuôi -s đọc là gì?, /s/, /z/, /iz/, câm
0%
-s, -es
共用
共用
由
Lunaphan01
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
測驗
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?