package (n) gói, kiện hàng, appear (v) xuất hiện, psychiatrist (n) bác sĩ tâm thần, psychologist (n) nhà tâm lý học, psychologist (n) nhà tâm lý học, psychology (n) tâm lý học, camber (n) độ cong, độ vồng, gumbo (n) đậu bắp, món hầm, practice (v/n) luyện tập, sự luyện tập, bubble (n/v) bong bóng, nổi bong bóng, puppy (n) chó con, appearance (n) ngoại hình, chubby (adj) mũm mĩm, pole (n) cột, cây sào, cực, beast (n) quái thú, pull (v) kéo, professional (adj/n) chuyên nghiệp , chuyên gia, bite (v/n) cắn, vết cắn, plenty : nhiều, dồi dào, respond (v) trả lời, phản hồi, suggestion (n) lời đề nghị, elbow (n) khuỷu tay, description (n) sự mô tả, confident (adj) tự tin, caring (adj) chu đáo, hide (v) trốn, intelligent (adj) thông minh, essential (adj) thiết yếu, necessary (adj) cần thiết, independent (adj) độc lập, sensitive (adj) nhạy cảm, careful (adj) cẩn thận, curious (adj) tò mò, reliable (adj) đáng tin cậy, botanical (adj) thuộc thực vật học, equation (n) phương trình, pod (n) quả có vỏ, feature (n/v) đặc điểm, magpie (n) chim ác là, brighten up (phr v) làm sáng lên, delight (n/v) niềm vui, làm vui thích, schoolmates (n) bạn cùng trường, hairstyle (n) kiểu tóc, wavy (adj) gợi sóng,xoăn nhẹ, cheerful (adj) vui vẻ, tươi tỉnh, competition (n) cuộc thi ,sự cạnh tranh, honest (adj) trung thực, straight (adj) thẳng, curly (adj) xoăn
0%
THEME 3
共用
共用
由
Gemmalanguagecenter
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
隨機卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?