Hit, đánh, ném, Mitt/mittens, găng tay bóng chày, Bit, cắn, Sit, ngồi, Kit, bộ dụng cụ, Pit, cái hột/ cái hố, I bit into the peach., tôi cắn vào quả đào, He bits into the peach., anh ấy cắn vào quả đào, I hit the pit., tôi ném cái hột, He hits the pit., anh ấy ném cái hột, I bit into the peach and hit the pit., tôi cắn vào quả đào và ném cái hột đi, The boy has a mitt., Cậu bé có một cái găng tay bóng chày, The girl has a kit., Cô bé có một bộ dụng cụ, peach, quả đào
0%
IT
共用
共用
由
Tuyenmaidkh
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
配對遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?