make models, làm mô hình, board game, trò chơi dạng bảng, collage, nghệ thuật xé dán cắt dán ảnh, horse - riding, cưỡi ngựa, fragile, dễ vỡ, ice - skating, đi trượt băng, hate, ghét, collect dolls, sưu tầm búp bê, arrange flowers, cắm hoa, make pottery, làm đồ gốm, mountain climbing, leo núi, challenging, thách thức, bird - watching, ngắm chim, hurt, làm tổn thương, catch, bắt, nắm, skating, trượt pa-tanh, gallery, phòng trưng bày, plant, thực vật, carve, khắc, chạm, outdoors, ngoài trời, gardening, làm vườn
0%
Flashcards
共用
共用
由
Vananhpro8
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?