enter, vào, leave, rời khỏi, để, take, mang theo, đưa đón, taste, nếm, có vị, whistle, huýt sáo, thổi còi, whisper, thì thầm, nói thầm, touch, chạm, sờ, hear, nghe thấy, thank, cảm ơn, repeat, nhắc lại, lặp lại, act, hành động, arrive, đến, believe, tin, collect, sưu tầm, decide, quyết định, design, thiết kế, end, kết thúc, explain, giải thích, explore, khám phá, feel, cảm thấy, finish, hoàn thành, tan, guess, đoán, hope, hi vọng, hurry, làm gấp, làm nhanh, improve, cải thiện, keep, giữ, prepare, chuẩn bị, remember, nhớ, spend, dùng, dành, use, dùng, sử dụng

Topic: Activities

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?