kilometer, km, front, phía trước, across, ở bên kia, ở phía bên kia, over, phía trên, qua, left, bên trái, right, bên phải, middle, ở giữa, north, phía Bắc, west, phía Tây, east, phía Đông, south, phía Nam, corner, góc, path, lối đi (đường mòn), get to, đi tới, straight on, đi thẳng

Topic: Direction

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?