boat, chèo thuyền, exercise, tập thể dục, popular, phổ biến, outdoor activity, hoạt động ngoài trời, neighbourhood, khu phố, neighbour, hàng xóm, go cycling, đạp xe, in the countryside, nông thôn, in the city, thành phố, fresh air, không khí trong lành, quiet, yên tĩnh, interesting, thú vị, bring along, đem theo, lunchbox, hộp đựng đồ ăn trưa, wear a hat, đội nón, sunscreen, kem chống nắng, get sunburn, bị cháy nắng, run, chạy bộ, walk, đi bộ, eat breakfast, ăn sáng, be good for health, tốt cho sức khỏe, be bad for health, xấu cho sức khỏe
0%
GETTING STARTED
共用
共用
由
Phamkieutrng
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
更像這樣
a healthy life 3
由
Hzz4747lm
測驗
8
運動身體好
由
Laikaiyin
配對遊戲
17
keep fit
由
Shulginakaty
完成句子
3
Vui chơi ngày TẾT
由
Khanhe15260632
搜字遊戲
7
Healthy activities
由
Esmeraldaescoba
飛機遊戲
12
keep fit
由
U87869309
按組排序
3
4. Doing sports / Healthy lifestyle
由
Mikhailina2
隨機卡
9
Hoạt động trong ngày (Activities in a day)
由
Linhtruong142
匹配遊戲
5
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?