thiên nhiên, 自然 しぜん, Trái Đất, 地球 ちきゅう, quay, 回る, trạng thái, tình trạng, 様子 ようす, lấp lánh, tỏa sáng, 輝く かがやく, lấp lánh, chiếu sáng, 光る, nhiệt độ không khí, 気温, phát sinh, nảy sinh, 発生する, khô hạn, khô đi, 乾燥する かんそうする 乾く かわく, chìm, lặn (mặt trời), 沈む しずむ, nổi, 浮く うく, lẫn vào nhau, trộn lẫn, 交ざる まざる, khô héo, 枯れる かれる, đẹp, 美しい, ngôi sao, 星, sóng, 波, chảy, trôi, 流れる, xả nước, cho chảy, 流す, trôi, nổi nhẹ, 浮かぶ, ấm, nóng, 温かい, ấm lên, 温まる, làm ấm, 温める
0%
U5
共用
共用
由
Tiengnhat3chiem
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
查找匹配項
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?