have a hectic schedule, có một lịch trình bận rộn, gain knowledge in + N/V-ing, tích lũy kiến thức về..., expand one's experience in + N/V-ing, mở rộng kinh nghiệm trong..., be eager to experience + N, háo hức trải nghiệm..., boost employment opportunities, tăng cơ hội việc làm, have limited academic facilities, có cơ sở vật chất học tập hạn chế, concentrate one's mind on + N/V-ing, tập trung tâm trí vào...
0%
STUDY & WORK COLLOCATION MEANING
共用
共用
由
Thanhthiquickma
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?