foreign, nước ngoài, nationality, /ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/ quốc tịch, friendly, /ˈfrend.li/ thân thiện, helpful, /ˈhelp.fəl : tốt bụng, fun, /fʌn/ : sự vui thích

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?