Dream job (n), Công việc mơ ước, Have a passion for, Đam mê với, Achieve targets, Đạt được mục tiêu, Earn good money, Kiếm được nhiều tiền, Aim to do sth, Nhắm đến, muốn làm điều gì, Gain knowledge/experience, Tích lũy kiến thức/kinh nghiệm, Work hard, Làm việc chăm chỉ, Develop new skills, Phát triển kỹ năng mới, Get promoted, Được thăng chức, Communicate well, Giao tiếp tốt
0%
Basic U4. Work
共用
共用
由
Tramydinhthi
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?