tính đến lúc, By the time, chắc hẳn là, must be, đo (v), Measure, tỉ lệ, proportion, tỉ lệ thuận, st is in direct proportion, tỉ lệ nghịch, st is in inverse proportion, Đơn điệu, Monotonous, Độc quyền, Monopoly, Sự đơn điệu, Monotone, đơn sắc, Monochrome, Có xu hướng, Be inclinded to, Tăng vọt, Soar, Giảm mạnh, Plunge, Vấp, Stumble, 1 góc nhìn sâu về vấn đề, An insight into st, Có 1 năng lực siêu tự nhiên đối với cái j, have a natural aptitude for st, độ cao so với mực nước biển, Altitude, Lòng biết ơn, Gratitude, sâu rộng, Profound, Kiên cường, bền bỉ, Resilent, Kháng cự, Resistant, Miễn cưỡng, Reluctant, Dư thừa, Reducdant, Phản công, Counter strike, ngược chiều kim đồng hồ, counter clockwise, Phản tác dụng, Counter productive, Phản biện, Counter argument, Tài trợ, Sponsor, Đấu trường, Arena, Cao cấp, High-end, Sự mệt mỏi, burnout, Doanh thu, Revenue, Thẳng đứng, Vertical, đường chéo, Diagonal, Ngang, Horizonal, Giải quyết 1 vấn đề, Adress the problem, Sức khoẻ, well-being, Nông sản, Produce, Thúc đẩy, foster, Kết hợp, Intergrate, Bê tông, Concrete, Hấp thụ, Absorb, Cách mạng, Demonstrate, Sự cô lập, isolation, CNV, Obstacles, Quỹ đạo, đường đạn, Trajectory, Triển vọng, Prospect, Tự cung cấp, Self-sufficent, Khoa học viễn tưởng, Science fiction, Thực tế hoàn toàn đạt được, attainable reality

排行榜

我們目前正在努力改進排行榜功能。請通過提供您的反饋來幫助我們。

提供反饋

視覺風格

選項

我們目前正致力於改善活動設定。請提供您的回饋來協助我們。

提供反饋

切換範本

恢復自動保存: ?