ẩm thực (n), cuisine, thuộc về ẩm thực (adj), culinary, đặc sản, specialty / speciality, ẩm thực kết hợp, fusion cuisine, ẩm thực địa phương (gốc), authentic cuisine, thực phẩm chính, staple food, thơm ngon (món mặn, thịt,..), savory, thơm ngon (bánh mì, cơm, trái cây), fragrant, thơm ngon (trà, cf, các món ăn nước), aromatic, nhiều dầu , ngấy, greasy, mềm (thịt), tender, giòn, crispy, người sành ăn, gourmet, khẩu vị, palate, đam mê ăn uống, be a foodie, kích thích khẩu vị, tickle my taste buds, hảo ngọt, have a sweet tooth, bùng nổ hương vị, burst of flavor, cay / ngọt quá mức, overwhelmingly spicy / sweet, chứa nhiều chất bảo quản, be laden with preservatives
0%
2
共用
共用
由
Thuyhan2
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
翻轉卡片
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
我們目前正在努力改進排行榜功能。請通過提供您的反饋來幫助我們。
提供反饋
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
我們目前正致力於改善活動設定。請提供您的回饋來協助我們。
提供反饋
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?