thing / stuff, đồ / đồ vật, classifier for objects, cái / chiếc (cái điện thoại, chiếc xe máy), classifier for books, notebooks, quyển (quyển sách, quyển vở), phone, điện thoại, charger, sạc (sạc điện thoại, sạc máy tính), laptop / computer / calculator, máy tính, wallet, ví, book, sách, pen, bút (cái bút / cây bút), notebook, vở, backpack, balo / cặp, bag (any kind), túi, purse, túi xách, key, chìa khoá, door, cửa, window, cửa sổ, wall, tường, floor, sàn, stairs, cầu thang, table / desk, bàn, chair, ghế, sofa, sô fa, pillow, gối, carpet, thảm, bed, giường, mirror, gương, clothes, quần áo, clothes cabinet / wardrobe, tủ quần áo, shoes, giày, cabinet, tủ, shelf, kệ, fridge, tủ lạnh, air conditioner, máy lạnh, fan, quạt, TV, ti vi, clock, đồng hồ, wall clock, đồng hồ treo tường, watch, đồng hồ đeo tay, light, đèn, lamp, đèn ngủ, CD, đĩa, cup, cốc / ly, mini bowl / dishes, chén (rửa chén), sink, bồn rửa, broom, chổi, trash bin, thùng rác, bin / big box, thùng, flower, hoa, tree / plant, cây, room, phòng, living room, phòng khách, kitchen, bếp, bathroom, nhà vệ sinh / phòng tắm, shower (n), vòi sen
0%
General objects
共用
共用
由
Nguyenthanhhuye46
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?