To be, be, am, is, are, was, were, been, being, Linking verbs, seem: có vẻ, become: trở nên, look: trông có vẻ, feel: cảm thấy, sound: nghe có vẻ, smell: có mùi, taste: có vị, get: trở nên, V thường, teach: dạy, prepare: chuẩn bị, invite: mời, eat: ăn, explain: giải thích, borrow: mượn, learn: học, decide: quyết định, collect: thu thập, sưu tầm, run: chạy, describe: miêu tả
0%
Verb Groups
共用
共用
由
Hoathanhphamcv
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
按組排序
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
AI 強化版:此活動包含 AI 生成的內容。
了解更多。
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?