artisan/craftsman (n), Nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề, handicraft (n), Đồ thủ công, sản phẩm thủ công, pottery (n), Đồ gốm; nghề làm gốm, speciality (n), Đặc sản; sản phẩm hoặc lĩnh vực chuyên môn nổi bật, product (n), Sản phẩm, bustling (adj), Náo nhiệt, nhộn nhịp, tấp nập, traffic congestion/traffic jam (n), Ùn tắc giao thông, kẹt xe, construction site (n), Công trường xây dựng, dust (n) /dusty (adj), Bụi/nhiều bụi, bám đầy bụi, itchy eye (n), Mắt bị ngứa, public amenity (n), Tiện ích công cộng, concrete jungle (n), Rừng bê tông; thành phố có quá nhiều nhà cửa, ít cây xanh và không gian tự nhiên, underground system (n), Hệ thống tàu điện ngầm, take care of (phr.v), Chăm sóc, quan tâm đến, physical health/mental health (n), Sức khỏe thể chất/Sức khỏe tinh thần, appearance (n), Ngoại hình, diện mạo, vẻ bề ngoài, priority (n), Sự ưu tiên; điều được ưu tiên hàng đầu, balance (n, v), Sự cân bằng; cân bằng, advice (n), Lời khuyên, assignment (n), Bài tập được giao, bài tập lớn, nhiệm vụ học tập, delay (n, v), Sự trì hoãn, sự chậm trễ; trì hoãn, overcome difficulties (phr.), Vượt qua khó khăn, major distraction (n), Sự xao nhãng lớn, yếu tố gây mất tập trung đáng kể, accomplishment (n), Thành tựu, thành quả, manage time (phr.), Quản lý thời gian, optimism (n) /optimistic (adj), Sự lạc quan/lạc quan, stressed out (adj), Căng thẳng, áp lực, stress nặng, accomplish goals (phr.), Hoàn thành, đạt được các mục tiêu, healthy (adj), Khỏe mạnh, lành mạnh, tốt cho sức khỏe
0%
p2
共用
共用
由
Anhnguabc2019
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?