the same, giống nhau, different, khác nhau, small, nhỏ, big, to, little, bé, old, già, cũ, young, trẻ, long, dài, short, ngắn, thấp, thin, gầy, mỏng, fat, béo, dirty, bẩn, clean, sạch, happy, vui, unhappy, buồn

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?