ancient - cổ kính, drawback - bất lợi, fabulous - tuyệt vời, jet lag - mệt mỏi do chênh lệch múi giờ, make progess - tiến bộ, metropolitan - đô thị, multicultural - đa văn hoá, populous - đông dân cư, put on - mặc vào/ xỏ vào, recreational - giải trí, reliable - đáng tin cậy, urban sprawl - sự đô thị hoá, take over - tiếp quản, take off - cất cánh/ cởi (đồ), get over - hồi phục, show up - xuất hiện, show around - đưa ai đó đi thăm quan xung quanh, pull down - phá huỷ, turn down - từ chối, go over - nghiên cứu/ xem xét, go on - tiếp tục, put down - ghi chú, face up to - chấp nhận một tình huống (= endure), pass down - truyền lại ( từ 1 thế hệ cho thế hệ tiếp theo), deal with - giải quyết, close down - đóng cửa/ ngừng hoạt động, get on with - hoà thuận/ hoà hợp, live on - sống dựa vào, come back - quay lại, neighbouring - gần,
0%
E9 U2
共用
共用
共用
由
Linhkante
L9
Tiếng Anh
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?