1) Turn left a) Rẽ trái b) đi thẳng về phía trước c) Rẽ phải d) băng qua đường 2) Turn right a) Rẽ trái b) đi thẳng về phía trước c) Rẽ phải d) băng qua đường 3) Cross the road a) Rẽ trái b) đi thẳng về phía trước c) Rẽ phải d) băng qua đường 4) Take the second turning on the left. a) Rẽ trái b) đi thẳng về phía trước c) Rẽ ngõ thứ 2 phía bên trái d) băng qua đường 5) Go along the street a) băng qua đường b) đi dọc theo đường phố 6) go pass a) đi qua b) đi đến 7) Could you tell me the way to city centre? a) Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến triển lãm của thành phố không? b) Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến trung tâm thành phố không? 8) Traffic lights a) Cái đèn b) Biển chỉ đường c) Đèn giao thông 9) road sign a) biển báo giao thông b) xe cộ c) con đường d) biển cấm 10) Next to a) cạnh/ sát bên b) đối diện c) ở cuối d) ở giữa 11) Opposite a) ở cuối b) đối diện c) bên cạnh d) ở gần 12) At the end of a) bên cạnh b) ở gần c) ở cuối d) ở phía trước 13) Between a) ở góc b) ở giữa c) ở bên d) ở đằng sau 14) How can I go to the the airport? a) It's opposite the stadium b) You can go there by bus c) The airport is so great 15) Where's the bank? a) Go along this street. Then turn left b) Go straight and turn to left c) Go to straight around 16) Excuse me. Is the pharmacy near here? a) I often go to the pharmacy b) The pharmacy is beautiful c) Yes, It's just around the corner 17) pavement a) nhà ga lửa b) đường cao tốc c) đường một chiều d) vỉa hè 18) Taxis, buses and coaches are ....................... a) public transport b) public mean of transport c) publicking transportation 19) Ngã tư, ngã giao nhau a) intersection b) traffic light c) pedestrian d) roundabout 20) roundabout (n) a) ngã tư b) ngã 3 c) biển báo d) vòng xuyến/ bùng binh
0%
Direction
共用
共用
共用
由
Trangtracy0307
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
測驗
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?