1) Phòng Khách a) Dining room b) Living room c) Bath room d) Kitchen 2) Attic nghĩa là gì?? a) phòng bếp b) hầm c) sân vườn d) Gác mái 3) Bed room a) phòng tắm b) phòng ăn c) phòng ngủ d) phòng khách 4) Bồn rửa bát a) cupboad b) stove c) sink d) fan 5) Stove nghĩa là gì?? a) Lửa b) Quạt c) Bồn rửa d) Bếp nấu 6) Cupboad a) Nhà vệ sinh b) bồn rửa c) tủ đựng chén d) bếp nấu 7) Đồ nào ở trong bếp?? a) Stove b) sofa c) bed 8) Chơi có vui k?? a) Cóa! Vui b) Không 9) Có muốn chơi nữa không?? a) Cóa chứ!! b) Không 10) Lần sau có muốn học nữa không?? a) Có!! b) Khoong ;-;
0%
House
共用
共用
共用
由
Phuongthaodiuda
TH
Tiếng Anh
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
測驗
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?