acupunture - châm cứu, ailment - bệnh nhẹ, allery - sự dị ứng, alternative treatment - phương pháp chữa trị thay thế, aromatherapy - liệu pháp chữa bệnh bằng dầu thơm, bacterium - vi khuẩn, bad breath - chứng hôi miệng, blood vessel - mạch máu, bone - xương, prevent - ngăn ngừa, pump - bơm, resistance - sức đề kháng, side efect - tác dụng phụ, skeleton - bộ xương, skin - da, skull - xương xọ hộp sọ, sleepiness - tình trạng buồn ngủ, spine - xương sống, stomach - dạ dày, therapy - liệu pháp, treatment - sự điều trị, whole grains - ngữ cốc nguyên liệu, sugary drink - nước ngọt, stress - căng thẳng, sleeplessness - sự mất ngủ,
0%
u2-e10
共用
共用
共用
由
Phanthuxuan2112
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
拼字遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?