1) hop a) nhảy dây b) nhảy lo cò c) chơi 2) slide a) nhà đồ chơi b) câu trượt c) xích đu 3) chơi game máy tính a) trampoline b) go skatebourding c) play computer games 4) bàn nhún a) fishing b) trampoline c) go out 5) outdoor game a) xúc sắt b) trò chơi ngoài trời c) quảng cáo d) đi ra ngoài e) đi Mỹ ăn mì f) hộp cát 6) go out a) choi8 b) đi ra ngoài c) chụp d) hộp cát e) đọc sách f) nhảy 7) skate a) trượt b) nghe c) đá 8) nhà đồ chơi a) skip b) playhouse c) hop 9) kick a) muốn b) đi c) đá d) nhảy e) trượt 10) đọc sách truyện a) comic b) read comic books c) swing 11) xích đu a) sailing b) hop c) jump d) swing e) go skatebourding f) dancing 12) bập bên a) box b) seesaw c) go skatebourding d) hop e) jump 13) trượt ván a) ice b) want to c) games d) slide e) go skatebourding f) fishing 14) chỗ chơi cát a) swimming b) hop c) sandbox 15) watch a movie a) nấu ăn b) làm bài tập về nhà c) xem phim 16) sport a) đồ ăn b) chơi thể thao c) đồ dùng 17) chơi bài a) card b) fishing c) card game 18) board game a) trò chơi trên bàn cờ b) đi chơi c) nấu ăn 19) skip a) nhảy dây b) nghe c) tuyệt chiêu d) đá e) xem f) xem phim 20) chụp a) catch b) dancing c) hungry 21) nhảy múa a) fishing b) dancing c) catch d) camera 22) want to a) quẩy b) đi công viên c) dầm mưa d) xem phim e) muốn f) phơi đồ 23) bơi a) swimming b) outdoor game c) video 24) chơi game điện tử a) card game b) board game c) video game d) play game 25) ice a) đá lạnh b) mì c) đá banh d) nước 26) ice skating a) đi chơi b) trượt ván c) trượt băng d) kem 27) roller skating a) đi ra ngoài b) trượt ba-ting c) xích đu 28) sailing a) trò chơi ngoài trời b) câu cá c) chèo thuyền buồn 29) jump a) nghe nhạc b) nhảy c) đi ăn 30) fishing a) câu cá b) bơi c) nhảy múa
0%
theme 5
共用
共用
共用
由
Hongphi1003
L3
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
問答遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?