alphabet - bảng chữ cái, letter - chữ cái, word - chữ, number - con số, question - câu hỏi, tick - ô tích, cross - dấu gạch chéo, line - dòng kẻ, boat - con thuyền, map - bản đồ, tree - cái cây, tomato - quả cà chua, watermelon - dưa hấu, sea - biển, banana - quả chuối, smile - cười, kick - đá, wave - vẫy tay, keyboard - bàn phím, computer - máy tính, listen - nghe, look - nhìn,

排行榜

視覺風格

選項

切換範本

恢復自動保存: ?